|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 13089 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 547DAE86-9402-4BB3-8327-895C175C06FE |
|---|
| 005 | 202610191427 |
|---|
| 008 | 2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044530437 |
|---|
| 039 | |a20261019142602|bthuytien|y20261019103920|zthuytien |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a658.05|bCH527Đ |
|---|
| 100 | |aBÙI XUÂN CHUNG |
|---|
| 245 | |aChuyển đổi số kinh doanh tại Việt Nam /|cBùi Xuân Chung |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học - Công nghệ - Truyền thông,|c2026 |
|---|
| 300 | |a252 tr. ;|c16 x 24 cm |
|---|
| 653 | |aChuyển đổi số |
|---|
| 653 | |aCông nghệ thông tin |
|---|
| 653 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 692 | |aTHAM KHẢO |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(3): D.0004990-2 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
D.0004990
|
Kho đọc
|
658.05 CH527Đ
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
D.0004991
|
Kho đọc
|
658.05 CH527Đ
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
D.0004992
|
Kho đọc
|
658.05 CH527Đ
|
Sách
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào