|
DDC
| 720 |
|
Tác giả TT
| TRƯỜNG CAO ĐẲNG XÂY DỰNG SỐ 1 |
|
Nhan đề
| Cấu tạo kiến trúc :Giáo trình /Trường Cao Đẳng Xây Dựng Số 1 |
|
Thông tin xuất bản
| H :Xây Dựng,2005 |
|
Mô tả vật lý
| 232tr ;21x31cm |
|
Từ khóa tự do
| Kiến trúc |
|
Chuyên ngành
| Tài Liệu Thư Viện |
|
Môn học
| KIẾN TRÚC |
|
Tác giả(bs) CN
| Đào Ngọc Duy (Biên tập) |
|
Tác giả(bs) CN
| Bùi Hữu Hạnh (Chịu trách nhiệm xuât bản) |
|
Địa chỉ
| Kho đọc(5): D.0002570-4 |
|
Địa chỉ
| Kho Lưu trữ(128): LT0006877-7004 |
|
|
000
| 02140nam a2200229 a 4500 |
|---|
| 001 | 1041 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | MTULib |
|---|
| 004 | PSC-3268 |
|---|
| 005 | 202010021036 |
|---|
| 008 | 160315s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c38.000 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb0 i2 i3 |
|---|
| 039 | |a20250912163303|badmin|c20201002103700|dthanhtong|y20160315161900|zhoangtram |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a720|bC125T |
|---|
| 110 | 0#|aTRƯỜNG CAO ĐẲNG XÂY DỰNG SỐ 1 |
|---|
| 245 | 10|aCấu tạo kiến trúc :|bGiáo trình /|cTrường Cao Đẳng Xây Dựng Số 1 |
|---|
| 260 | ##|aH :|bXây Dựng,|c2005 |
|---|
| 300 | ##|a232tr ;|c21x31cm |
|---|
| 653 | ##|aKiến trúc |
|---|
| 691 | ##|aTài Liệu Thư Viện |
|---|
| 692 | ##|aKIẾN TRÚC |
|---|
| 700 | 0#|aĐào Ngọc Duy (Biên tập) |
|---|
| 700 | 0#|aBùi Hữu Hạnh (Chịu trách nhiệm xuât bản) |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(5): D.0002570-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Lưu trữ|j(128): LT0006877-7004 |
|---|
| 890 | |a133|b1|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
D.0002570
|
Kho đọc
|
720 C125T
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
D.0002571
|
Kho đọc
|
720 C125T
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
D.0002572
|
Kho đọc
|
720 C125T
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
D.0002573
|
Kho đọc
|
720 C125T
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
D.0002574
|
Kho đọc
|
720 C125T
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
LT0006877
|
Kho Lưu trữ
|
720 C125T
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
LT0006878
|
Kho Lưu trữ
|
720 C125T
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
LT0006879
|
Kho Lưu trữ
|
720 C125T
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
LT0006880
|
Kho Lưu trữ
|
720 C125T
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
LT0006881
|
Kho Lưu trữ
|
720 C125T
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào