|
DDC
| 628.014 |
|
Tác giả CN
| HANH NGUYEN |
|
Nhan đề
| English for Enviromental engineering = Tiếng anh chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường /Hanh Nguyen, Diem Luong, Huy Doan |
|
Thông tin xuất bản
| Vĩnh Long. :Trường Đại học Xây dựng Miền Tây,2023 |
|
Mô tả vật lý
| 175tr. ;29 cm |
|
Từ khóa tự do
| Enviromental engingeering |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng anh chuyên ngành |
|
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật môi trường |
|
Chuyên ngành
| Kỹ thuật Môi trường |
|
Môn học
| HẠ TẦNG ĐÔ THỊ |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Ngọc Hạnh |
|
Tác giả(bs) CN
| Đoàn Ngọc Ánh Huy |
|
Tác giả(bs) CN
| Lương Thị Ngọc Diễm |
|
Địa chỉ
| Kho đọc(1): d.0004809 |
|
|
000
| 00843nam a2200241 45e0 |
|---|
| 001 | 12765 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 003 | MTULib |
|---|
| 004 | PSC-25144 |
|---|
| 005 | 202401021400 |
|---|
| 008 | 231227s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 024 | |aRG_1 #1 eb2 i2 |
|---|
| 039 | |a20250912171155|badmin|c20240102141700|dthachthanhtuyen|y20231227092300|zthachthanhtuyen |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 04|a628.014|bE204L |
|---|
| 100 | 1#|aHANH NGUYEN|cMa |
|---|
| 245 | 10|aEnglish for Enviromental engineering = Tiếng anh chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường /|cHanh Nguyen, Diem Luong, Huy Doan |
|---|
| 260 | ##|aVĩnh Long. :|bTrường Đại học Xây dựng Miền Tây,|c2023 |
|---|
| 300 | ##|a175tr. ;|c29 cm |
|---|
| 653 | ##|aEnviromental engingeering |
|---|
| 653 | ##|aTiếng anh chuyên ngành |
|---|
| 653 | ##|aKỹ thuật môi trường |
|---|
| 691 | ##|aKỹ thuật Môi trường |
|---|
| 692 | ##|aHẠ TẦNG ĐÔ THỊ |
|---|
| 700 | ##|aNguyễn Thị Ngọc Hạnh|cThS |
|---|
| 700 | ##|aĐoàn Ngọc Ánh Huy|cThS |
|---|
| 700 | ##|aLương Thị Ngọc Diễm|cThS |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(1): d.0004809 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
d.0004809
|
Kho đọc
|
628.014 E204L
|
Tài liệu nội bộ
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào