- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 005.8 A105T
Nhan đề: An toàn và bảo mật thông tin trong kỷ nguyên số /
|
DDC
| 005.8 | |
Tác giả CN
| BÙI HẢI PHONG, TS. | |
Nhan đề
| An toàn và bảo mật thông tin trong kỷ nguyên số /TS. Bùi Hải Phong | |
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học - Công nghệ - Truyền Thông,2026 | |
Mô tả vật lý
| 218 tr. ;14,5 x 20,5 cm | |
Tóm tắt
| Cuốn sách "An toàn và bảo mật thông tin trong kỷ nguyên số" cung cấp những kiến thức nền tảng về an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu và phòng chống các nguy cơ, rủi ro trên không gian mạng. Sách giúp người đọc nhận diện các mối đe dọa phổ biến, đồng thời trang bị kỹ năng bảo mật cần thiết trong học tập, công việc và đời sống số. Nội dung phù hợp cho sinh viên, cán bộ, người lao động và những ai quan tâm đến việc sử dụng công nghệ an toàn, hiệu quả. | |
Từ khóa tự do
| Chuyển đổi số | |
Từ khóa tự do
| Khoa học và Công nghệ | |
Môn học
| THAM KHẢO | |
Địa chỉ
| Kho đọc(3): D.0005005-7 |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 13126 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 4AD60809-316F-492B-AFF8-853A30D190D6 |
|---|
| 005 | 202611041436 |
|---|
| 008 | 2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044537832 |
|---|
| 039 | |a20261104143634|bthuytien|c20261104143340|dthuytien|y20261104142313|zthuytien |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a005.8|bA105T |
|---|
| 100 | |aBÙI HẢI PHONG, TS.|cTS. |
|---|
| 245 | |aAn toàn và bảo mật thông tin trong kỷ nguyên số /|cTS. Bùi Hải Phong |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học - Công nghệ - Truyền Thông,|c2026 |
|---|
| 300 | |a218 tr. ;|c14,5 x 20,5 cm |
|---|
| 520 | |aCuốn sách "An toàn và bảo mật thông tin trong kỷ nguyên số" cung cấp những kiến thức nền tảng về an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu và phòng chống các nguy cơ, rủi ro trên không gian mạng. Sách giúp người đọc nhận diện các mối đe dọa phổ biến, đồng thời trang bị kỹ năng bảo mật cần thiết trong học tập, công việc và đời sống số. Nội dung phù hợp cho sinh viên, cán bộ, người lao động và những ai quan tâm đến việc sử dụng công nghệ an toàn, hiệu quả. |
|---|
| 653 | |aChuyển đổi số |
|---|
| 653 | |aKhoa học và Công nghệ |
|---|
| 692 | |aTHAM KHẢO |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(3): D.0005005-7 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
D.0005005
|
Kho đọc
|
005.8 A105T
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
D.0005006
|
Kho đọc
|
005.8 A105T
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
D.0005007
|
Kho đọc
|
005.8 A105T
|
Sách
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|