|
DDC
| 720 |
|
Tác giả CN
| PHẠM ĐỨC NGUYÊN |
|
Nhan đề
| Âm học kiến trúc - cơ sở lý thuyết & các giải pháp ứng dụng /Phạm Đức Nguyên |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa Học Và Kỹ Thuật,2000 |
|
Mô tả vật lý
| 431tr. ;16x24 cm |
|
Từ khóa tự do
| Âm học |
|
Từ khóa tự do
| Kiến trúc |
|
Từ khóa tự do
| Lý thuyết |
|
Từ khóa tự do
| Ứng dụng |
|
Môn học
| KIẾN TRÚC |
|
Địa chỉ
| Kho đọc(5): D.0002165-9 |
|
Địa chỉ
| Kho Lưu trữ(15): LT0007114-28 |
|
Địa chỉ
| Kho mượn(49): M20000001-49 |
|
|
000
| 01423nam a2200241 45e0 |
|---|
| 001 | 15 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | MTULib |
|---|
| 004 | PSC-41 |
|---|
| 005 | 202103221440 |
|---|
| 008 | 150826s2000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c70.000 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb3 i1 i2 i3 |
|---|
| 039 | |a20250912162658|badmin|c20210322144100|dthanhtong|y20150826083900|zthanhtong |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 04|a720|bÂ120H |
|---|
| 100 | 1#|aPHẠM ĐỨC NGUYÊN|cPGS. TS. |
|---|
| 245 | 10|aÂm học kiến trúc - cơ sở lý thuyết & các giải pháp ứng dụng /|cPhạm Đức Nguyên |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bKhoa Học Và Kỹ Thuật,|c2000 |
|---|
| 300 | ##|a431tr. ;|c16x24 cm |
|---|
| 653 | ##|aÂm học |
|---|
| 653 | ##|aKiến trúc |
|---|
| 653 | ##|aLý thuyết |
|---|
| 653 | ##|aỨng dụng |
|---|
| 692 | ##|aKIẾN TRÚC |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(5): D.0002165-9 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Lưu trữ|j(15): LT0007114-28 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(49): M20000001-49 |
|---|
| 890 | |a69|b1|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
D.0002165
|
Kho đọc
|
720 Â120H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
D.0002166
|
Kho đọc
|
720 Â120H
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
D.0002167
|
Kho đọc
|
720 Â120H
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
D.0002168
|
Kho đọc
|
720 Â120H
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
D.0002169
|
Kho đọc
|
720 Â120H
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
LT0007114
|
Kho Lưu trữ
|
720 Â120H
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
LT0007115
|
Kho Lưu trữ
|
720 Â120H
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
LT0007116
|
Kho Lưu trữ
|
720 Â120H
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
LT0007117
|
Kho Lưu trữ
|
720 Â120H
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
LT0007118
|
Kho Lưu trữ
|
720 Â120H
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào