|
|
000
| 00810nam a2200241 a 4500 |
|---|
| 001 | 548 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | MTULib |
|---|
| 004 | PSC-2578 |
|---|
| 005 | 201712281450 |
|---|
| 008 | 151224s2006 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c40.000 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb2 i1 i2 |
|---|
| 039 | |a20250912163035|badmin|c20171228145200|dhoangtram|y20151224091600|zhoangtram |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a004|bH561D |
|---|
| 100 | 0#|aĐẬU QUANG TUẤN ,|cCử nhân Toán - Kỹ sư tin học |
|---|
| 245 | 10|aHướng dẫn tự học thi tin học bằng A và tin học văn phòng một cách nhanh chóng và có hiệu quả /|cĐậu Quang Tuấn |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bGTVT,|c2006 |
|---|
| 300 | ##|a167tr. ;|c19x27cm |
|---|
| 653 | ##|aHiệu quả |
|---|
| 653 | ##|aNhanh chóng |
|---|
| 653 | ##|aTin học bằng A |
|---|
| 653 | ##|aTin học văn phòng |
|---|
| 653 | ##|aTự học |
|---|
| 692 | ##|aCÁC MÔN HỌC CƠ BẢN |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): D.0000330-1 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(5): M60000086-90 |
|---|
| 890 | |a7|b1|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
D.0000330
|
Kho đọc
|
004 H561D
|
Sách
|
1
|
Hạn trả:13-08-2026
|
|
|
|
2
|
D.0000331
|
Kho đọc
|
004 H561D
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
M60000086
|
Kho mượn
|
004 H561D
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
M60000087
|
Kho mượn
|
004 H561D
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
M60000088
|
Kho mượn
|
004 H561D
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
M60000089
|
Kho mượn
|
004 H561D
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
M60000090
|
Kho mượn
|
004 H561D
|
Sách
|
7
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào