|
|
000
| 00772nam a2200217 45e0 |
|---|
| 001 | 598 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | MTULib |
|---|
| 004 | PSC-2629 |
|---|
| 005 | 202103241044 |
|---|
| 008 | 151228s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c49.000 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb2 i1 i2 |
|---|
| 039 | |a20250912163053|badmin|c20210324104400|dthanhtong|y20151228091900|zthanhtong |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 04|a553.7|bC101B |
|---|
| 100 | 1#|aNGUYỄN THỊ HỒNG|cThS. |
|---|
| 245 | 10|aCác bảng tính toán thủy lực /|cNguyễn Thị Hồng |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bXây Dựng,|c2014 |
|---|
| 300 | ##|a122tr. ;|c19x27cm |
|---|
| 653 | ##|aCác bảng tính toán |
|---|
| 653 | ##|aThủy lực |
|---|
| 691 | ##|aKỹ thuật Cấp thoát nước |
|---|
| 692 | ##|aHẠ TẦNG ĐÔ THỊ |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(4): D.0000923-4, D.0002112-3 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(13): M50000691-703 |
|---|
| 890 | |a17|b3|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
D.0000923
|
Kho đọc
|
553.7 C101B
|
Sách
|
1
|
Hạn trả:09-03-2026
|
|
|
|
2
|
D.0000924
|
Kho đọc
|
553.7 C101B
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
D.0002112
|
Kho đọc
|
553.7 C101B
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:09-03-2026
|
|
|
|
4
|
D.0002113
|
Kho đọc
|
553.7 C101B
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:09-03-2026
|
|
|
|
5
|
M50000691
|
Kho mượn
|
553.7 C101B
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
M50000692
|
Kho mượn
|
553.7 C101B
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
M50000693
|
Kho mượn
|
553.7 C101B
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
M50000694
|
Kho mượn
|
553.7 C101B
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
M50000695
|
Kho mượn
|
553.7 C101B
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
M50000696
|
Kho mượn
|
553.7 C101B
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào